Cáp cuộn (reeling cable) trung thế linh hoạt, tích hợp sợi quang để truyền đồng thời điện năng và dữ liệu, dùng cho các ứng dụng chịu tải cao hoặc cực cao. Chủ yếu dùng cho các thiết bị di động như cần cẩu container tốc độ cao và các thiết bị di chuyển lớn.
Về phần quang, cáp reeling của Prysmian có các loại sợi G62,5/125, G50/125 và E9/125; trong đó G62,5/125 và G50/125 là sợi multi-mode, E9/125 là sợi single-mode. Điều này giúp cáp phù hợp cho các nhu cầu truyền dữ liệu khác nhau, từ điều khiển nội bộ đến kết nối đường dài ổn định hơn.
Với mã cáp 24E9LWL, đây là ký hiệu phần tử quang nằm trong cấu trúc cáp, xuất hiện dưới dạng 1x(24E9LWL), có thể hiểu như sau: – 24: số lượng sợi quang, tức 24 sợi – E9: E9/125 μm single-mode graded index, loại sợi quang đơn có đường kính lõi khoảng 9 μm và đường kính lớp vỏ 125 μm, chiết suất biến thiên – LWL (Lichtwellenleiter): mã phần tử quang/lõi quang tích hợp (Single-mode hoặc Multi-mode) trong cáp reeling theo cấu hình đặt tên của Prysmian, dùng để chỉ cụm sợi quang được bọc và bố trí trong cáp điện trung thế. Vị trí này được tính toán để chịu ứng suất cơ học thấp nhất, đảm bảo suy hao tín hiệu bằng 0 ngay cả khi cáp quấn/nhả liên tục ở cường độ cao
Thông số kỹ thuật
– Điện áp định mức (rated voltage): 12/20 (24) kV – Điện áp thử nghiệm (test voltage): 29 kV – Nhiệt độ ruột dẫn tối đa (max. conductor temperature): 90°C – Nhiệt độ ruột dẫn tối đa khi ngắt mạch (max. conductor temperature at short circuit): 250°C – Nhiệt độ vận hành (Ambient temperature flexible installation): -35…80°C – Khả năng chịu xoắn (Torsion stress): ±25°/m – Chống dầu, chống ozone, chống UV và chịu được nước biển – Thiết kế phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt, nhiều rung động, chịu tác động vặn xoắn